Kaori Dict

交戦

こうせん

kousen

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAO KHUYẾT

Nghĩa

  1. 1.giao chiến
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.war; battle; hostilities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our troops engaged with the enemy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交戦 (こうせん) — giao chiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict