Kaori Dict

香水

こうすい

kousui

N2

Âm Hán-Việt: HƯƠNG THUỶ

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.nước hoa
  1. danh từ

    1.perfume; scent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She always wears too much scent.

  • Are you wearing perfume?

  • Is that a new perfume?

  • Your perfume is too strong.

  • That perfume smells good.

  • Your perfume is really strong.

  • The perfume's smell is excessively harsh.

  • She was too heavy on the perfume.

  • I don't like wearing cheap perfume.

  • She sprinkled some scent on her dress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香水 (こうすい) — nước hoa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict