Kaori Dict

降水

こうすい

kousui

N1

Âm Hán-Việt: GIÁNG THUỶ

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.lượng mưa; mưa rơi
  1. danh từ

    1.rainfall; precipitation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This summer we had an unusual amount of rain.

  • According to AMeDAS, the amount of precipitation in the village has exceeded 1,200 mm in three days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降水 (こうすい) — lượng mưa; mưa rơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict