Kaori Dict

こう

kou

N2

Âm Hán-Việt: CAO

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.cao cấp; trung học
  1. tiền tốdanh từ

    1.high

  2. hậu tố

    2.high school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

    The firm is known for its high-quality products.

  • Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.

    Tom is on a low-fat, high-protein diet.

  • High tariffs are the chief obstacles to free trade.

  • This car is too expensive!

  • It's too expensive.

  • The company shares give a high yield.

  • Her job brings in a high income.

  • This price is too high.

  • He is much better than me at the high jump.

  • My college tuition is too expensive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高 (こう) — cao cấp; trung học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict