Kaori Dict

こう

kou

N2

Âm Hán-Việt: CẢNG

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.bến cảng
  1. hậu tố

    1.harbour

    in location names

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The liner will call at Kobe on Tuesday.

  • The oil is discharged at Tokyo port.

  • This bay is called New York Harbor.

  • The liner will call at Kobe.

  • They used to go for a drive to Nagoya Port on weekends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

港 (こう) — bến cảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict