Kaori Dict

高給

こうきゅう

koukyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO CẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high salary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His high salary enabled him to live in comfort.

  • He is a highly paid man.

  • Lawyers are well paid.

  • He gets a high salary.

  • He is a highly paid man.

  • With that big salary you're getting I guess you've saved up quite a lot.

  • The high salary disposed him to accept the position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高給 (こうきゅう) — high salary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict