Kaori Dict

高性能

こうせいのう

kouseinou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO TÍNH NĂNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.high efficiency; high performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The engineer demonstrated how to operate the sophisticated system.

  • It aims to furnish factories and homes with sophisticated robots.

  • The Japanese high tech rice cooker that I bought is really worth every penny.

  • The Japanese high tech rice cooker that I bought is really worth every penny.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高性能 (こうせいのう) — high efficiency; high performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict