Kaori Dict

高い

たかい

takai

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.cao; đắt; cao độ
  1. tính từ đuôi い

    1.high; tall

  2. tính từ đuôi い

    2.expensive; high-priced

  3. tính từ đuôi い

    3.high (level); above average (in degree, quality, etc.)

  4. tính từ đuôi い

    4.loud

  5. tính từ đuôi い

    5.high-pitched; shrill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó rất đắt.

    It's very high.

  • Thịt bò rất đắt.

    Beef is expensive.

  • Cái đó đắt quá!

    That is very expensive!

  • Anh ấy có cao không?

    Is he tall?

  • Giá cả chưa bao giờ đắt cả.

    The price is none too high.

  • Tôi nghĩ là cái đó hơi đắt.

    I think that's a little too expensive.

  • Bạn cao bằng tôi.

    You are as tall as I am.

  • Tom cao hơn tôi.

    Tom is taller than I.

  • Ngọn núi nào cao nhất Nhật Bản?

    What is the largest mountain in Japan?

  • Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.

    My father is the tallest of us all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高い (たかい) — cao; đắt; cao độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict