Kaori Dict

いち早く

いちはやく

ichihayaku

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.ngay lập tức; nhanh chóng; trước người khác
  1. phó từ

    1.promptly; quickly; without delay

  2. phó từ

    2.before others; first

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rats leave a sinking ship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いち早く (いちはやく) — ngay lập tức; nhanh chóng; trước người khác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict