Kaori Dict

早口

はやくち

hayakuchi

N2

Âm Hán-Việt: TẢO KHẨU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.tảo khấu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fast-talking; rapid talking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Em trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • Anh trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • The announcer can talk rapidly.

  • You talk fast.

  • He is a fast speaker.

  • Tom speaks fast.

  • I speak very fast.

  • I speak fast.

  • They speak quickly.

  • She speaks relatively fast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早口 (はやくち) — tảo khấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict