Kaori Dict

時速

じそく

jisoku

N2

Âm Hán-Việt: THỜI TỐC

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.tốc độ mỗi giờ
  1. danh từ

    1.speed (per hour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This car is going 60km an hour.

  • The car ran at 40 miles an hour.

  • He drove the car at eighty kilometers an hour.

  • The train makes 20 miles an hour.

  • This car can go 300 kilometers per hour.

  • The Hikari runs at a speed of 200 kilometres an hour.

  • Our train went at 200 kilometers an hour.

  • This plane can fly at 800 miles an hour.

  • Tom's new car can do 140 kilometres per hour.

  • I can run at the rate of fifty miles an hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時速 (じそく) — tốc độ mỗi giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict