Kaori Dict

急速

きゅうそく

kyuusoku

N3

Âm Hán-Việt: CẤP TỐC

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.nhanh chóng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.rapid (e.g. progress)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.

    The Japanese economy developed rapidly.

  • Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

    The market for luxury goods is growing fast.

  • Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.

  • Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.

    It is foreseen that, due to the decline in grain production, China will quickly become a world leading grain importing country, overtaking Japan.

  • Computers have made rapid progress.

  • The tide is rising fast.

  • Beijing is changing so rapidly.

  • The country was industrialized very quickly.

  • Her proficiency in English rapidly improved.

  • The growth in population is very rapid in developing countries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急速 (きゅうそく) — nhanh chóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict