Kaori Dict

休息

きゅうそく

kyuusoku

N3

Âm Hán-Việt: HƯU TỨC

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rest; relief; relaxation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.

    After walking for an hour, we stopped to take a rest.

  • We work by day and rest by night.

  • Take a rest.

  • They are now at rest.

  • I think you had better take a rest.

  • Stupidity is the relaxation of intelligence.

  • We took a rest one after the other.

  • What we need now is a rest.

  • Make sure you get plenty of rest.

  • He resumed his work after a short break.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休息 (きゅうそく) — nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict