Kaori Dict

早い

はやい

hayai

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.sớm
  1. tính từ đuôi い

    1.fast; quick; rapid; swift; speedy; brisk; prompt

    esp. 速い

  2. tính từ đuôi い

    2.early; soon; earlier than usual

  3. tính từ đuôi い

    3.premature; too soon; too early

  4. tính từ đuôi い

    4.easy; simple; quick; fast

    esp. 早い

  5. tính từ đuôi い

    5.as soon as ...; the moment ...; the instant ...

    as ...するが早いか or ...するより早く

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta có thể bơi nhanh.

    He can swim fast.

  • Tôi sẽ đến sớm nhất có thể.

    I'll come as soon as I can.

  • Tom đến nơi sớm ba phút.

    Tom arrived three minutes early.

  • Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.

    Mother always gets up early in the morning.

  • Chim nhạn bay rất nhanh.

    A swallow flies very swiftly.

  • Hãy mau về nhà đi.

    Hurry home.

  • Hôm nay tôi sẽ ra ngoài sớm.

    I'm going to leave early today.

  • Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.

    I should have come earlier.

  • Anh ấy đã chạy nhanh hết sức có thể.

  • Bạn hãy bắt đầu sớm nhất có thể.

    You should start as early as possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早い (はやい) — sớm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict