Kaori Dict

速力

そくりょく

sokuryoku

N2

Âm Hán-Việt: TỐC LỰC

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.tốc độ
  1. danh từ

    1.speed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速力 (そくりょく) — tốc độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict