Kaori Dict

快速

かいそく

kaisoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOÁI TỐC

Nghĩa

  1. 1.KHOÁI TỐC: nhanh chóng; tàu nhanh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.high speed; rapidity

  2. danh từviết tắt

    2.rapid-service train (not as fast as express); rapid train

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快速 (かいそく) — KHOÁI TỐC: nhanh chóng; tàu nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict