Kaori Dict

快足

かいそく

kaisoku

Âm Hán-Việt: KHOÁI TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being nimble-footed; being quick on one's feet; fast running legs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快足 (かいそく) — being nimble-footed; being quick on one's feet; fast running legs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict