Kaori Dict

国境

こっきょう

kokkyou

N3

Âm Hán-Việt: QUỐC CẢNH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.biên giới; ranh giới quốc
  1. danh từ

    1.border (between countries); national border

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The constant border wars between England and Scotland came to an end.

  • Music is universal.

  • Sport knows no borders.

  • He passed across the border.

  • Sport transcends borders.

  • We'll be across the border by tomorrow.

  • They passed across the border.

  • How far away is the border?

  • The refugee crossed the line safely.

  • The tourist bus crossed the border.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国境 (こっきょう) — biên giới; ranh giới quốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict