Kaori Dict

国教

こっきょう

kokkyou

Âm Hán-Việt: QUỐC GIÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.state religion; official religion; established religion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The emperor Theodosius made Christianity the state religion and banned other religions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国教 (こっきょう) — state religion; official religion; established religion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict