Kaori Dict

ゴール

gooru

N3

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.điểm, mục tiêu
  1. danh từdanh từ + するtự động từsports

    1.goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)

  2. danh từsports

    2.finish line; finishing line; winning post

  3. danh từdanh từ + するtự động từviết tắtsports

    3.reaching the finish line; finishing (a race)

  4. danh từ

    4.goal; objective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was the last to cross the finishing line.

  • He kicked the ball into the goal.

  • The bicycle is racing to finish.

  • You must not lose sight of your goal in life.

  • Goal!

  • The goal is still some distance away.

  • Tom scored a goal!

  • Tom scored the game-winning goal.

  • The forward kicked a goal.

  • Tom scored the first goal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゴール — điểm, mục tiêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict