Kaori Dict

凍る

こおる

kooru

N3

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.đóng băng; đông lạnh; đông cứng; đóng băng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to freeze; to become frozen; to freeze over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

    The weather was so cold that the lake froze over.

  • The road is icy, so take care.

  • The lake was frozen.

  • The pond is frozen.

  • The meat is frozen.

  • It is freezing cold.

  • It's frozen solid.

  • Water freezes at 0 degrees Centigrade.

  • The pond was frozen hard.

  • Water freezes at 32 degrees Fahrenheit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凍る (こおる) — đóng băng; đông lạnh; đông cứng; đóng băng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict