勝ち越す
かちこす
kachikosu
thông dụng
Cách viết khác: 勝越す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
1.to have more wins than losses; to lead an opponent (e.g. by two games); to be ahead (in wins); to take the lead
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to take the lead (in points, goals, etc. during a match)