Kaori Dict

呉越同舟

ごえつどうしゅう

goetsudoushuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGÔ VIỆT ĐỒNG CHU

Nghĩa

  1. 1.đối thủ cùng thuyền
  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.bitter enemies in the same boat; rivals finding themselves together by chance; strange bedfellows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Dodgers and Giants, traditional rivals, arrived together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呉越同舟 (ごえつどうしゅう) — đối thủ cùng thuyền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict