Kaori Dict

卓越

たくえつ

takuetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÁC VIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.preeminence; excellence; superiority; transcendence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Picasso is an eminent painter.

  • Australians excel at sports and entertainment.

  • A brilliant, seductive chef turns to espionage in Napoleon-era France.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卓越 (たくえつ) — preeminence; excellence; superiority; transcendence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict