Kaori Dict

越南

えつなん

etsunan

Âm Hán-Việt: VIỆT NAM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Vietnam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam.

  • Tôi mang quốc tịch Pháp, nhưng quê tôi lại ở Việt Nam.

    I have French nationality but Vietnamese origins.

  • He died fighting in the Vietnam War.

  • My father died in Vietnam.

  • My uncle is a veteran of the Vietnam War.

  • Is Haruki Murakami popular in Vietnam as well?

  • Banh Mi are Vietnamese sandwiches.

  • So you know Vietnamese. Cool!

  • I have the French nationality, but I'm from Vietnam.

  • I didn't know that Mr. Williams fought in the Vietnam War.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越南 (えつなん) — Vietnam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict