Kaori Dict

引っ越し

ひっこし

hikkoshi

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.chuyển nhà; dọn dẹp; thay đổi chỗ ở; di chuyển
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.moving (dwelling, office, etc.); changing residence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you help me when I move?

  • We are moving next month.

  • The move will take place on the weekend.

  • He helped me move.

  • You'll have to move.

  • Tom helped me to move.

  • Can you help me when I move?

  • Are you sure you want to move downtown?

  • He helped me to move.

  • He prepared his family for the move.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引っ越し (ひっこし) — chuyển nhà; dọn dẹp; thay đổi chỗ ở; di chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict