Kaori Dict

越幾斯

エキス

ekisu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆT KỶ TƯ

Nghĩa

  1. 1.chiết xuất
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.extract (of plants, meat, etc.); essence; concentrate; concentrated stock

    abbr. of Dutch "extract"

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Extract an essence from the bark of a tree.

  • Do you know where the nearest American Express office is?

  • I'd like to know the phone number of the nearest American Express office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越幾斯 (エキス) — chiết xuất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict