Kaori Dict

乗り越し

のりこし

norikoshi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.đi qua; vượt qua; vượt lên; đi qua
  1. danh từ

    1.riding past (one's station)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り越し (のりこし) — đi qua; vượt qua; vượt lên; đi qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict