Kaori Dict

大勝

たいしょう

taishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI THẮNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.great victory; decisive victory; overwhelming victory; landslide victory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our team gained a great victory.

  • He won the election by a large majority.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大勝 (たいしょう) — great victory; decisive victory; overwhelming victory; landslide victory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict