Kaori Dict

対象

たいしょう

taishou

N3

Âm Hán-Việt: ĐỐI TƯỢNG

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.mục tiêu; phạm vi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.); coverage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

    This history book is written for high school students.

  • Import goods are subject to high taxes.

  • He expanded his research.

  • What are you going to make a survey of?

  • He expanded his research.

  • His book became an object of criticism.

  • Pre-schoolers are not targets of sexual desire.

  • It's a book for children.

  • His performance was fair game for criticism.

  • Books for young people sell well these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対象 (たいしょう) — mục tiêu; phạm vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict