Kaori Dict

勝ち星

かちぼし

kachiboshi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.dấu hiệu thắng; sao thắng
  1. danh từ

    1.(mark indicating) a win

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝ち星 (かちぼし) — dấu hiệu thắng; sao thắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict