Kaori Dict

景勝

けいしょう

keishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNH THẮNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.địa điểm đẹp, cảnh đẹp
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.picturesque scenery; place of scenic beauty

  2. danh từ

    2.advantageous position; strategic location

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On his tour of Italy, he visited several cities which are famous for their scenic beauty, for instance, Naples and Florence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景勝 (けいしょう) — địa điểm đẹp, cảnh đẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict