Kaori Dict

警鐘

けいしょう

keishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNH CHUNG

Nghĩa

  1. 1.chuông báo động; chuông cảnh báo
  1. danh từ

    1.alarm bell; fire bell

  2. danh từ

    2.warning; wake-up call

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警鐘 (けいしょう) — chuông báo động; chuông cảnh báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict