Kaori Dict

優れる

すぐれる

sugureru

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.xuất sắc; vượt trội; ưu việt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be better (than); to be superior; to surpass; to excel; to be excellent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

    Good technicians are in short supply in the developing countries.

  • Những quốc gia đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

    Good technicians are in short supply in the developing countries.

  • She is among the best artists of today.

  • I'm feeling low.

  • He excels in mathematics.

  • A dictionary is an excellent reference book.

  • She is excellent in English.

  • Walking is an excellent exercise.

  • You look pale.

  • I am not feeling quite up to par.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優れる (すぐれる) — xuất sắc; vượt trội; ưu việt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict