優
Ưu
xuất sắc; vượt trội; nhẹ nhàng
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユウウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やさ.しいすぐ.れるまさ.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ゆ・よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #334 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- you1
- Tiếng Hàn
- 우
xuất sắc; vượt trội; nhẹ nhàng
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tender; dịu dàng; tử tế; dễ dàng
nữ diễn viên
diễn viên; nghệ sĩ
xuất sắc; vượt trội; ưu việt
xuất sắc; tài năng
đánh thắng; vô địch; chiến thắng
enadvantageous, better
ưu việt; xuất sắc; cao cấp; nhẹ nhàng; tinh tế; tài năng
ưu thế; lợi thế
quyền lực
ưu thế
duyên dáng; tinh tế
điểm mạnh; vượt trội; vượt qua
vượt trội
nam diễn viên; diễn viên nam; nghệ sĩ nam; nam tài năng
cảm giác ưu việt
đẹp đẽ; thanh lịch; thoải mái
đối xử ưu ngộ
đối xử ưu nhụ bất đồng
ưu tiên
sinh viên ưu đẳng
ưu lượng
ưu lệ
đánh giá
ưu đãi tối đa; đối xử tốt nhất
entheory of comparative advantage
encompare favourably; compare favorably
enpublic interest first
enair superiority
enpriority to pedestrians
envoice actor or actress (radio, animation, etc.)
enstraight A's
enpriority to pedestrians
engentle; affectionate
engentle; kind; sweet-looking
eneasily (reach, exceed, etc.); comfortably; amply; fully; well over
engreat; excellent; outstanding
engracious; benevolent; benign; magnanimous
ensuperiority; predominance
enspecial rights; predominant rights
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).