Kaori Dict

較優位論

かくゆういろん

kakuyuuiron

Âm Hán-Việt: GIẢO ƯU VỊ LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.theory of comparative advantage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

較優位論 (かくゆういろん) — theory of comparative advantage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict