Kaori Dict

Vị

rank · grade · throne · crown

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#276 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
wei4
Tiếng Hàn

rank · grade · throne · crown · about · some

Từ chứa chữ này · dễ trước

くらいkuraiVỊ

vị trí; cấp độ

N3
たんいtan'iĐAN VỊ

điểm tín chỉ

N3
ちいchiiĐỊA VỊ

vị trí

N3
いちichiVỊ TRÍ

chỗ; địa điểm; vị thế

N3
iVỊ

vị trí; thứ hạng; vị trí thập phân; đếm linh hồn

N2
じょういjouiTHƯỢNG VỊ

cao cấp; vị trí cao

N1
ゆういyuuiƯU VỊ

ưu thế; lợi thế

N1
どのくらいdonokurai

bao lâu; bao xa; bao nhiêu

thông dụng
くらいkuraiVỊ

khoảng; gần

thông dụng
いちづけichizuke

định vị; vị trí

thông dụng
いちいichiiNHẤT VỊ

vị trí đầu tiên; hạng nhất

thông dụng
おういouiVƯƠNG VỊ

vương miện; ngai vàng

thông dụng
かいkaiHẠ VỊ

vị thấp; cấp thấp; vị dưới

thông dụng
かくいkakuiCÁC VỊ

quý vị

thông dụng
がくいgakuiHỌC VỊ

bằng cấp

thông dụng
こういkouiHOÀNG VỊ

vị ngự hoàng gia

thông dụng
こういkouiCAO VỊ

endignity; eminent; high ranking · high-order (digit, bit, etc.)

thông dụng
じゅんいjun'iTHUẬN VỊ

enorder; rank; position (e.g. in a race); precedence

thông dụng
そくいsokuiTỨC VỊ

enaccession to the throne; enthronement

thông dụng
ぶいbuiBỘ VỊ

enpart (esp. of the body); region; site; cut (of meat)

thông dụng
ほういhouiPHƯƠNG VỊ

enbearing; heading; point of the compass

thông dụng
ほんいhon'iBẢN VỊ

enstandard; basis; principle

thông dụng
いちづけるichizukeru

ento place (in relation to the whole); to rank; to position; to locate

thông dụng
しゅいshuiTHỦ VỊ

enfirst place; head position; leading position

thông dụng
すいいsuiiTHUỶ VỊ

enwater level

thông dụng
ひんいhin'iPHẨM VỊ

endignity; grace; nobility · grade; quality; fineness; carat; karat

thông dụng
どれくらいdorekurai

enhow long; how far; how much

thông dụng
リーダーシップてきちいriidaashipputekichii

enleadership position

あんていどういたいanteidouitaiAN ĐỊNH ĐỒNG VỊ THỂ

enstable isotope

いかいikaiVỊ GIAI

encourt rank

いかいくんとうikaikuntouVỊ GIAI HUÂN ĐẲNG

encourt rank and honors; court rank and honours

いかんikanVỊ QUAN

enancient headgear showing rank

いかんikanVỊ QUAN

enrank and official position

いきikiVỊ KÝ

encourt rank diploma

いきついぞうikitsuizouVỊ KÝ TRUY TẶNG

enconferment of posthumous rank

いくんikunVỊ HUÂN

enrank and order of merit

いじijiVỊ THỨ

enorder of rank; order of seating

くらいどりkuraidori

engrade; class; quality; unit; digit; positioning of decimal point

くらいどるkuraidoru

ento scale

いそうisouVỊ TƯƠNG

enphase (e.g. wave, electricity, moon) · topology

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

位 (Vị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict