Kaori Dict

地位

ちい

chii

N3

Âm Hán-Việt: ĐỊA VỊ

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.vị trí
  1. danh từ

    1.(social) position; status; standing

  2. danh từ

    2.position (in a company, organization, etc.); post; rank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.

    The status of a doctor is very high in this community.

  • An expensive car is a status symbol.

  • He holds a high position at the company.

  • He enjoys his position.

  • He got a good appointment.

  • The position is conditional on how well you are able to perform.

  • Dismiss him from that post.

  • He is beneath her in rank.

  • He applied for the position.

  • He aspired to the position of president.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地位 (ちい) — vị trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict