Kaori Dict

即位

そくい

sokui

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỨC VỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.accession to the throne; enthronement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems it was a gift for the 50th anniversary of Queen Elizabeth's accession to the throne.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即位 (そくい) — accession to the throne; enthronement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict