Kaori Dict

位置付ける

いちづける

ichizukeru

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to place (in relation to the whole); to rank; to position; to locate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

位置付ける (いちづける) — to place (in relation to the whole); to rank; to position; to locate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict