Kaori Dict

位階勲等

いかいくんとう

ikaikuntou

Âm Hán-Việt: VỊ GIAI HUÂN ĐẲNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.court rank and honors; court rank and honours

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

位階勲等 (いかいくんとう) — court rank and honors; court rank and honours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict