Kaori Dict

水位

すいい

suii

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water level

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The level of the river rose little by little.

  • The river is very low.

  • The water rose to a level of 10 meters.

  • The river isn't as high as it was last week.

  • However, when droughts arise, lake levels can drop significantly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水位 (すいい) — water level | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict