Kaori Dict

下位

かい

kai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ VỊ

Nghĩa

  1. 1.vị thấp; cấp thấp; vị dưới
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.low rank; lower position; subordinate position; lower order (e.g. byte)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was dropped because of his running mate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下位 (かい) — vị thấp; cấp thấp; vị dưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict