Kaori Dict

かい

kai

N5

Âm Hán-Việt: HỒI

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.lần; vòng
  1. lượng từ

    1.counter for occurrences

  2. danh từ

    2.a time; an instance

  3. danh từ

    3.inning (baseball); round; game

  4. danh từhậu tố danh từkhẩu ngữ

    4.episode; chapter; instalment

  5. danh từviết tắt

    5.Hui (people)

  6. danh từviết tắt

    6.Islam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã đi đến đó mấy lần rồi?

    How many times have you gone?

  • Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều!

    Don't make me say the same thing over and over again!

  • Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.

    He plays golf two or three times a month.

  • Tôi đã đến đó cả chục lần.

    I went there dozens of times.

  • Tom bấm chuông cửa 2 lần.

    Tom rang the doorbell a couple of times.

  • Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!

    Yes! I won twice in a row!

  • Hồi còn nhỏ, ông ấy đã tới Paris ba lần.

    As a child, he went to Paris three times.

  • Some new kinds of rice can be harvested two or three times a year.

  • We have to win seven times in a row to win this tournament.

  • Bases loaded, two outs in the ninth inning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回 (かい) — lần; vòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict