Kaori Dict

さじ

saji

N2

Âm Hán-Việt: THI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.thìa; muỗng; (THI)
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.spoon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi ăn súp bằng thìa.

    We eat soup with a spoon.

  • He is his teachers' despair.

  • I have given up on that case.

  • Yup, it seems like even the doctor was about to throw in the towel.

  • Lying is forgivable when it is done by a doctor trying to give heart to a terminally ill patient.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匙 (さじ) — thìa; muỗng; (THI) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict