Kaori Dict

かい

kai

N4

Âm Hán-Việt: HỘI

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.hội họp; hội nghị; tập hợp
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.meeting; assembly; party; gathering; conference; athletic meet

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.society; association; club

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta là thành viên của hội anh em.

    He is a member of the fraternity.

  • Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.

    I will present myself at the meeting.

  • Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

    The exhibition will be open for another month.

  • Vào thời kỳ Edo, các bữa tiệc ngắm trăng đã từng rất nổi tiếng.

    In the Edo period, moon-viewing parties were very popular.

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • This association shall be called the E.S.S.

  • Kindly address yourself to the chairman, not directly to other representatives at this meeting.

  • He gave a ball.

  • The meeting broke up at eight.

  • The meeting broke up at eight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会 (かい) — hội họp; hội nghị; tập hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict