Kaori Dict

本位

ほんい

hon'i

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard; basis; principle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I only asked you the question out of curiosity.

  • Selfishness is an essential part of his character.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本位 (ほんい) — standard; basis; principle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict