Kaori Dict

本意

ほんい

hon'i

Âm Hán-Việt: BẢN Ý

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.real intention; true motive; true will

  2. danh từ

    2.original intention; original purpose; original hope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sees everything in terms of money.

  • She did it against her will.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本意 (ほんい) — real intention; true motive; true will | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict