Kaori Dict

優しい

やさしい

yasashii

N4

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.tender; dịu dàng; tử tế; dễ dàng
  1. tính từ đuôi い

    1.tender; kind; gentle; graceful; affectionate; amiable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là một người tốt bụng.

    He is kind.

  • Mary là một người rất tốt bụng.

    Mary is a very kind woman.

  • Anh ấy đúng là một người lạnh lùng, nhưng thực ra anh ấy là một người rất tốt đấy.

  • She melted at his kind words.

  • My mother-in-law is kind.

  • He seems kind.

  • He is a kind man at heart.

  • Be kind to Tom.

  • She has a gentle heart.

  • Ann has a kind heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優しい (やさしい) — tender; dịu dàng; tử tế; dễ dàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict