易しい
やさしい
yasashii
N5
意味Nghĩa
- 1.đơn giản; dễ dàng
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.easy; plain; simple
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はやさしい。
Cô ấy là một người tốt bụng.
She is gentle.
- この問題はそれよりやさしい。
Vấn đề này dễ dàng hơn thế.
This problem is easier than that.
- この本はとてもやさしいので子供でも読める。
Bởi vì cuốn sách này rất dễ cho nên ngay cả trẻ con cũng có thể đọc được.
This book is so easy that a child can read it.
- この仕事は決してやさしくない。
This work is by no means easy.
- 第2課は易しい。
Lesson Two is easy.
- その本は易しい。
The book is easy.
- 彼女は心がやさしい。
She has a tender heart.
- 泳ぐことはやさしい。
It is easy to swim.
- 彼は心の底はやさしい。
He is kind at heart.
- 彼は君にやさしいかい?
Is he kind to you?